越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“chịu khó” (1)
chịu khó

英语
形a hard worker
Cô ấy rất chịu khó, lúc nào cũng cố gắng hết mình.
She studies diligently.
相关词“chịu khó” (0)
未找到相关词。
短语“chịu khó” (2)
Người Việt Nam được biết là rất cần cù chịu khó
Vietnamese people are known to be very hardworking and hardworking.
Cô ấy rất chịu khó, lúc nào cũng cố gắng hết mình.
She studies diligently.
